彼は周囲に聞こえないよう、私の耳元でささやいた。
Anh ấy thì thầm bên tai tôi để người xung quanh không nghe thấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nói thật nhỏ sát tai hoặc bằng giọng chỉ người ở gần mới nghe thấy
ささやく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nói thật nhỏ sát tai hoặc bằng giọng chỉ người ở gần mới nghe thấy.
Từ này được viết và đọc là ささやく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ささやく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
彼は周囲に聞こえないよう、私の耳元でささやいた。
Anh ấy thì thầm bên tai tôi để người xung quanh không nghe thấy.
会議中、二人は後ろの席で小声でささやいていた。
Trong cuộc họp, hai người thì thầm nhỏ ở hàng ghế phía sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.