企画(きかく)に参加(さんか)する。
Tham gia vào kế hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tham gia
参加 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tham gia.
Cách đọc là さんか.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんか
Hán Việt: Gia
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 20
企画(きかく)に参加(さんか)する。
Tham gia vào kế hoạch.
会議(かいぎ)に参加(さんか)する。
Tham gia cuộc họp.
Từ gần nghĩa: 出席 (しゅっせき)
Từ trái nghĩa: 不参加 (ふさんか)
Liên quan: 参加者 (さんかしゃ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.