軍政(ぐんせい)を敷く(しく)。
Áp dụng chính quyền quân sự.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trải / Áp dụng
敷く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trải / Áp dụng.
Cách đọc là しく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しく
Hán Việt: Phu
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 20
軍政(ぐんせい)を敷く(しく)。
Áp dụng chính quyền quân sự.
布団(ふとん)を敷く(しく)。
Trải đệm.
Liên quan: 敷物, 敷金, 敷地
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.