手当(てあて)を支給(しきゅう)する。
Cấp phát tiền phụ cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cấp phát
支給 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cấp phát.
Cách đọc là しきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しきゅう
Hán Việt: Chi Cấp
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 20
手当(てあて)を支給(しきゅう)する。
Cấp phát tiền phụ cấp.
ボーナスが支給される。
Tiền thưởng được cấp phát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.