担当者が記入済みのアンケートを回収した。
Người phụ trách thu lại các phiếu khảo sát đã điền.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc thu gom, thu lại hoặc thu hồi vật đã phát ra, sản phẩm lỗi hay khoản đầu tư
回収 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc thu gom, thu lại hoặc thu hồi vật đã phát ra, sản phẩm lỗi hay khoản đầu tư.
Cách đọc là かいしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいしゅう
Hán Việt: HỒI THU
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
担当者が記入済みのアンケートを回収した。
Người phụ trách thu lại các phiếu khảo sát đã điền.
メーカーは不具合のある製品を自主的に回収した。
Nhà sản xuất tự nguyện thu hồi sản phẩm có lỗi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.