嘱託(しょくたく)医師(いし)。
Bác sĩ được ủy thác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ủy thác
嘱託 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ủy thác.
Cách đọc là しょくたく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょくたく
Hán Việt: Thác
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
嘱託(しょくたく)医師(いし)。
Bác sĩ được ủy thác.
彼は嘱託として働いている。
Anh ấy đang làm việc dưới dạng hợp đồng/nhân viên ủy thác.
Từ gần nghĩa: 委託 | 依頼 (いらい), 委託 (いたく)
Liên quan: 嘱託社員, 委嘱 | 委嘱 (いしょく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.