弾力(だんりょく)性(せい)のある素材(そざい)。
Vật liệu có tính đàn hồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đàn hồi
弾力 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đàn hồi.
Cách đọc là だんりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だんりょく
Hán Việt: Đạn Lực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 21
弾力(だんりょく)性(せい)のある素材(そざい)。
Vật liệu có tính đàn hồi.
このマットレスは弾力があって寝心地がいい。
Chiếc nệm này có độ đàn hồi tốt nên nằm rất êm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.