旅行の日が近づき、子どもたちの心が弾んでいる。
Ngày đi du lịch đến gần khiến bọn trẻ vô cùng háo hức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nảy lên; trở nên rộn ràng, sôi nổi; hơi thở trở nên gấp
弾む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nảy lên; trở nên rộn ràng, sôi nổi; hơi thở trở nên gấp.
Cách đọc là はずむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はずむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
旅行の日が近づき、子どもたちの心が弾んでいる。
Ngày đi du lịch đến gần khiến bọn trẻ vô cùng háo hức.
久しぶりの再会で会話が弾んだ。
Cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi trong lần gặp lại sau thời gian dài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.