特例(とくれい)を適用(てきよう)する。
Áp dụng trường hợp ngoại lệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Áp dụng
適用 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Áp dụng.
Cách đọc là てきよう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てきよう
Hán Việt: Thích Dụng
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 21
特例(とくれい)を適用(てきよう)する。
Áp dụng trường hợp ngoại lệ.
この規則(きそく)はすべての場合(ばあい)に適用(てきよう)されるわけではない。
Quy tắc này không phải lúc nào cũng được áp dụng cho mọi trường hợp.
Từ gần nghĩa: 応用
Từ trái nghĩa: 不適用
Liên quan: 適用範囲, 適用条件
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.