資本(しほん)を投入(とうにゅう)する。
Đưa vốn vào đầu tư.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đưa vào
投入 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đưa vào.
Cách đọc là とうにゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうにゅう
Hán Việt: Đầu Nhập
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 22
資本(しほん)を投入(とうにゅう)する。
Đưa vốn vào đầu tư.
新製品の開発に多大な時間と労力を投入した。
Chúng tôi đã đầu tư rất nhiều thời gian và công sức vào việc phát triển sản phẩm mới.
Từ gần nghĩa: 注入 (ちゅうにゅう)
Từ trái nghĩa: 回収 (かいしゅう)
Liên quan: 投資 (とうし), 資本 (しほん), 資源 (しげん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.