期限(きげん)を延ばす(のばす)。
Trì hoãn thời hạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trì hoãn
延ばす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trì hoãn.
Cách đọc là のばす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のばす
Hán Việt: Diên
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 22
期限(きげん)を延ばす(のばす)。
Trì hoãn thời hạn.
髪(かみ)を延ばす(のばす)。
Nuôi tóc dài.
Từ gần nghĩa: 延長する (えんちょうする), 遅らせる (おくらせる)
Từ trái nghĩa: 縮める (ちぢめる)
Liên quan: 伸びる (のびる), 延長 (えんちょう), 延期 (えんき)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.