見解(けんかい)を述べる(のべる)。
Bày tỏ quan điểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bày tỏ
述べる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bày tỏ.
Cách đọc là のべる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のべる
Hán Việt: Thuật
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: (blank)::Túi 22
見解(けんかい)を述べる(のべる)。
Bày tỏ quan điểm.
意見を述べる機会(きかい)が与(あた)えられた。
Tôi được trao cơ hội để bày tỏ ý kiến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.