手(て)を振る(ふる)。
Vẫy tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vẫy / Từ chối
振る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vẫy / Từ chối.
Cách đọc là ふる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふる
Hán Việt: Chấn
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 23
手(て)を振る(ふる)。
Vẫy tay.
彼(かれ)は彼女(かのじょ)を振った(ふった)。
Anh ấy đã bỏ rơi bạn gái.
Từ gần nghĩa: 揺らす, 断る
Liên quan: 振り向く, 振り出す, 振り切る
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.