泰然(たいぜん)と振る舞う(ふるまう)。
Cư xử một cách điềm tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cư xử
振る舞う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cư xử.
Cách đọc là ふるまう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふるまう
Hán Việt: Chấn Vũ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 23
泰然(たいぜん)と振る舞う(ふるまう)。
Cư xử một cách điềm tĩnh.
子供たちの前では、大人として振る舞うべきだ。
Trước mặt trẻ con, chúng ta nên cư xử như người lớn.
Từ gần nghĩa: 行動する, 態度を取る
Liên quan: 振る舞い, 態度
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.