怒り(いかり)で震える(ふるえる)。
Run rẩy vì giận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Run rẩy
震える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Run rẩy.
Cách đọc là ふるえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふるえる
Hán Việt: Chấn
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 23
怒り(いかり)で震える(ふるえる)。
Run rẩy vì giận.
寒さで体が震える。
Cơ thể run rẩy vì lạnh.
Từ gần nghĩa: 身震いする
Liên quan: 震え (danh từ), 震わせる (tha động từ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.