不純物(ふじゅんぶつ)が混ざる(まざる)。
Lẫn tạp chất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trộn lẫn
混ざる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trộn lẫn.
Cách đọc là まざる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まざる
Hán Việt: Hỗn
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 23
不純物(ふじゅんぶつ)が混ざる(まざる)。
Lẫn tạp chất.
色々な意見が混ざる。
Nhiều ý kiến khác nhau được trộn lẫn.
Từ gần nghĩa: 混じる
Từ trái nghĩa: 分かれる
Liên quan: 混ぜる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.