規約(きやく)を改訂(かいてい)する。
Sửa đổi quy ước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sửa đổi (văn bản)
改訂 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sửa đổi (văn bản).
Cách đọc là かいてい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいてい
Hán Việt: Cải Đính
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
規約(きやく)を改訂(かいてい)する。
Sửa đổi quy ước.
この辞書は毎年改訂されている。
Cuốn từ điển này được sửa đổi hàng năm.
Từ gần nghĩa: 修正, 改正 | 改正 (かいせい) | 改正, 改版 | 改正 (kaisei)
Từ trái nghĩa: 制定 (せいてい)
Liên quan: 変更, 訂正, 編集 | 改訂版 (かいていばん) | 変更, 修正, 更新, 改める, 改訂版 | 版 (han), 内容 (naiyō), 規則 (kisoku), 法律 (hōritsu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.