荷物(にもつ)が嵩張る(かさばる)。
Hành lý cồng kềnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cồng kềnh
嵩張る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cồng kềnh.
Cách đọc là かさばる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かさばる
Hán Việt: Tung Trương
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 25
荷物(にもつ)が嵩張る(かさばる)。
Hành lý cồng kềnh.
このセーターは厚手なので、たたんでも嵩張る。
Vì chiếc áo len này dày nên dù có gấp lại cũng cồng kềnh.
Từ gần nghĩa: 場所を取る
Từ trái nghĩa: コンパクト
Liên quan: かさ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.