焦土(しょうど)と化す(かす)。
Biến thành vùng đất cháy sém.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Biến thành
化す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Biến thành.
Cách đọc là かす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かす
Hán Việt: Hoá
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: (blank)::Túi 25
焦土(しょうど)と化す(かす)。
Biến thành vùng đất cháy sém.
液体(えきたい)が気体(きたい)に化す(かす)。
Chất lỏng biến thành chất khí.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.