武力(ぶりょく)を行使(こうし)する。
Sử dụng vũ lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sử dụng
行使 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sử dụng.
Cách đọc là こうし.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうし
Hán Việt: Hạnh Sử
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
武力(ぶりょく)を行使(こうし)する。
Sử dụng vũ lực.
権利(けんり)を行使(こうし)する。
Thực hiện quyền lợi.
Từ gần nghĩa: 使用 | 実行する, 実施する
Từ trái nghĩa: 放棄
Liên quan: 権利, 権力 | 権利, 権力, 権限
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.