文化(ぶんか)の発展(はってん)に寄与(きよ)する。
Đóng góp vào sự phát triển văn hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đóng góp
寄与 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đóng góp.
Cách đọc là kiyo.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: kiyo
Hán Việt: Ký
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
文化(ぶんか)の発展(はってん)に寄与(きよ)する。
Đóng góp vào sự phát triển văn hóa.
彼の研究は医学の進歩に大きく寄与した。
Nghiên cứu của anh ấy đã đóng góp to lớn vào sự tiến bộ của y học.
Từ gần nghĩa: 貢献 (kōken) | 貢献
Từ trái nghĩa: 妨害 (bōgai) | 妨害, 阻害
Liên quan: 協力 (kyōryoku) | 貢献
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.