働く意欲が湧く。
Động lực làm việc dâng trào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ý dục, động lực, mong muốn
意欲 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ý dục, động lực, mong muốn.
Cách đọc là いよく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いよく
Hán Việt: Ý DỤC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT N1 General::JLPT補強-TANOS_N1
働く意欲が湧く。
Động lực làm việc dâng trào.
若者(わかもの)の起業(きぎょう)意欲(いよく)を高める(たかめる)政策(せいさく)が求め(もとめ)られている。
Các chính sách nhằm nâng cao ý chí khởi nghiệp của giới trẻ đang được yêu cầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.