人を(ひとを)愚弄(ぐろう)する態度(たいど)。
Thái độ chế nhạo người khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chế nhạo / Giễu cợt
愚弄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chế nhạo / Giễu cợt.
Cách đọc là ぐろう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐろう
Hán Việt: Ngu Lộng
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 30
人を(ひとを)愚弄(ぐろう)する態度(たいど)。
Thái độ chế nhạo người khác.
彼の発言は、多くの人々を愚弄するものだと受け止められた。
Phát ngôn của anh ta bị coi là hành động chế nhạo nhiều người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.