彼の失敗は、周囲の嘲笑の的となった。
Thất bại của anh ấy đã trở thành mục tiêu bị mọi người xung quanh chế giễu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự chế nhạo, sự cười nhạo, sự giễu cợt.
嘲笑 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự chế nhạo, sự cười nhạo, sự giễu cợt..
Cách đọc là ちょうしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうしょう
Hán Việt: TRÀO TIẾU
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 48
彼の失敗は、周囲の嘲笑の的となった。
Thất bại của anh ấy đã trở thành mục tiêu bị mọi người xung quanh chế giễu.
どんな状況でも、他人を嘲笑すべきではない。
Dù trong hoàn cảnh nào, chúng ta cũng không nên chế nhạo người khác.
Từ gần nghĩa: 馬鹿にする (ばかにする), あざけり (あざけり), 侮辱 (ぶじょく)
Từ trái nghĩa: 称賛 (しょうさん), 尊敬 (そんけい)
Liên quan: 冷笑 (れいしょう), 蔑む (さげすむ), 嘲る (あざける)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.