能率(のうりつ)と効率(こうりつ)。
Năng suất và hiệu suất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hiệu suất
効率 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hiệu suất.
Cách đọc là こうりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうりつ
Hán Việt: Hiệu Suất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 31
能率(のうりつ)と効率(こうりつ)。
Năng suất và hiệu suất.
この新しいシステムを導入することで、作業効率が格段に向上した。
Bằng việc đưa vào hệ thống mới này, hiệu suất công việc đã cải thiện đáng kể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.