金属(きんぞく)が酸化(さんか)する。
Kim loại bị oxy hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Oxy hóa
酸化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Oxy hóa.
Cách đọc là さんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんか
Hán Việt: Toan Hoá
Loại từ: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 31
金属(きんぞく)が酸化(さんか)する。
Kim loại bị oxy hóa.
この食品(しょくひん)は酸化(さんか)しやすいので、開封後(かいふうご)は冷蔵庫(れいぞうこ)で保存(ほぞん)してください。
Thực phẩm này dễ bị oxy hóa, vì vậy sau khi mở, hãy bảo quản trong tủ lạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.