エンジン(えんじん)が始動(しどう)する。
Động cơ khởi động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khởi động
始動 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khởi động.
Cách đọc là しどう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しどう
Hán Việt: Thuỷ Động
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 31
エンジン(えんじん)が始動(しどう)する。
Động cơ khởi động.
新しいプロジェクトは来月から本格的に始動する予定だ。
Dự án mới dự kiến sẽ chính thức khởi động từ tháng tới.
Từ gần nghĩa: 起動 (きどう)
Từ trái nghĩa: 停止 (ていし)
Liên quan: 運転 (うんてん), 稼働 (かどう), 開始 (かいし)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.