一心に祈る。
Hết lòng cầu nguyện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hết lòng
一心に trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hết lòng.
Cách đọc là いっしんに.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いっしんに
Hán Việt: Nhất Tâm
Loại từ: Phó từ
一心に祈る。
Hết lòng cầu nguyện.
その研究者は、長年の夢を実現するため、一心に研究に取り組んだ。
Nhà nghiên cứu đó đã hết lòng cống hiến cho công trình nghiên cứu để hiện thực hóa ước mơ ấp ủ bấy lâu.
Từ gần nghĩa: 一生懸命に, 熱心に | 熱心に, 懸命に
Từ trái nghĩa: 漫然と
Liên quan: 一心不乱 | 一心, 集中する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.