気持ち(きもち)が浮つく(うわつく)。
Tâm trí hời hợt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hời hợt
浮つく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hời hợt.
Cách đọc là うわつく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うわつく
Hán Việt: Phù
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 33
気持ち(きもち)が浮つく(うわつく)。
Tâm trí hời hợt.
彼は昇進が決まってから、仕事が手につかないほど浮ついている。
Kể từ khi quyết định thăng chức, anh ấy đã trở nên hời hợt đến mức không thể tập trung vào công việc.
Từ gần nghĩa: 落ち着かない
Từ trái nghĩa: 落ち着く
Liên quan: 不安定
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.