自分(じぶん)を思い上がる(おもいあがる)。
Tự cao về bản thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tự cao
思い上がる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tự cao.
Cách đọc là おもいあがる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: おもいあがる
Loại từ: Động từ nhóm 1
自分(じぶん)を思い上がる(おもいあがる)。
Tự cao về bản thân.
彼(かれ)は少(すこ)し成功(せいこう)しただけで、すぐ思い上がって(おもいあがって)しまった。
Anh ta chỉ mới thành công một chút mà đã ngay lập tức trở nên tự cao tự đại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.