疑問(ぎもん)を呈する(ていする)。
Đưa ra nghi vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nghi vấn
疑問 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nghi vấn.
Cách đọc là ぎもん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎもん
Hán Việt: Nghi Vấn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 34
疑問(ぎもん)を呈する(ていする)。
Đưa ra nghi vấn.
彼の説明には多くの疑問が残る。
Trong lời giải thích của anh ấy còn lại nhiều nghi vấn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.