疑問
ぎもん
Nghĩa: Nghi vấn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
疑問(ぎもん)を呈する(ていする)。
Đưa ra nghi vấn.
Ví dụ 2
彼の説明には多くの疑問が残る。
Trong lời giải thích của anh ấy còn lại nhiều nghi vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぎもん
Nghĩa: Nghi vấn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
疑問(ぎもん)を呈する(ていする)。
Đưa ra nghi vấn.
Ví dụ 2
彼の説明には多くの疑問が残る。
Trong lời giải thích của anh ấy còn lại nhiều nghi vấn.
かくしん
Nghĩa: niềm tin chắc chắn; tin mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼なら必ず成功すると確信している。
Tôi tin chắc rằng anh ấy nhất định sẽ thành công.
Ví dụ 2
証拠を見て、自分の判断が正しいと確信した。
Sau khi xem bằng chứng, tôi tin chắc phán đoán của mình là đúng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.