選挙(せんきょ)を公示(こうじ)する。
Công bố kỳ bầu cử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Công bố công khai
公示 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Công bố công khai.
Cách đọc là こうじ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうじ
Hán Việt: Công Thị
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 35
選挙(せんきょ)を公示(こうじ)する。
Công bố kỳ bầu cử.
新しい法律の施行日(しこうび)が官報(かんぽう)で公示(こうじ)された。
Ngày thi hành luật mới đã được công bố trên công báo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.