政府は新しい経済政策の詳細を来週公表すると発表した。
Chính phủ thông báo sẽ công bố chi tiết chính sách kinh tế mới vào tuần tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Công bố, công khai (thông tin, kết quả)
公表 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Công bố, công khai (thông tin, kết quả).
Cách đọc là こうひょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうひょう
Hán Việt: CÔNG BIỂU
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 61
政府は新しい経済政策の詳細を来週公表すると発表した。
Chính phủ thông báo sẽ công bố chi tiết chính sách kinh tế mới vào tuần tới.
調査結果はまだ公表されていない。
Kết quả điều tra vẫn chưa được công bố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.