面接中に得た企業情報は、非公開とする必要があります。
Thông tin doanh nghiệp nhận được trong buổi phỏng vấn cần được giữ bí mật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không công khai, bảo mật, riêng tư.
非公開 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không công khai, bảo mật, riêng tư..
Cách đọc là ひこうかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi No. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひこうかい
Hán Việt: Phi Công Khai
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi No
Nguồn/bài: Túi 69
面接中に得た企業情報は、非公開とする必要があります。
Thông tin doanh nghiệp nhận được trong buổi phỏng vấn cần được giữ bí mật.
この会議の議事録は、関係者のみ閲覧可能な非公開資料です。
Biên bản cuộc họp này là tài liệu không công khai, chỉ những người có liên quan mới có thể xem.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.