機密(きみつ)を漏らす(もらす)。
Làm lộ bí mật cơ mật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cơ mật
機密 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cơ mật.
Cách đọc là きみつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きみつ
Hán Việt: Cơ Mật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 39
機密(きみつ)を漏らす(もらす)。
Làm lộ bí mật cơ mật.
この文書には、会社の機密情報が含まれているため、厳重な管理が必要です。
Tài liệu này chứa thông tin cơ mật của công ty, vì vậy cần được quản lý nghiêm ngặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.