機密
きみつ
Nghĩa: Cơ mật
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
機密(きみつ)を漏らす(もらす)。
Làm lộ bí mật cơ mật.
Ví dụ 2
この文書には、会社の機密情報が含まれているため、厳重な管理が必要です。
Tài liệu này chứa thông tin cơ mật của công ty, vì vậy cần được quản lý nghiêm ngặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きみつ
Nghĩa: Cơ mật
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
機密(きみつ)を漏らす(もらす)。
Làm lộ bí mật cơ mật.
Ví dụ 2
この文書には、会社の機密情報が含まれているため、厳重な管理が必要です。
Tài liệu này chứa thông tin cơ mật của công ty, vì vậy cần được quản lý nghiêm ngặt.
ひこうかい
Nghĩa: Không công khai, bảo mật, riêng tư.
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi No
Ví dụ 1
面接中に得た企業情報は、非公開とする必要があります。
Thông tin doanh nghiệp nhận được trong buổi phỏng vấn cần được giữ bí mật.
Ví dụ 2
この会議の議事録は、関係者のみ閲覧可能な非公開資料です。
Biên bản cuộc họp này là tài liệu không công khai, chỉ những người có liên quan mới có thể xem.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.