国家(こっか)の興隆(こうりゅう)。
Sự hưng thịnh của quốc gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hưng thịnh
興隆 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hưng thịnh.
Cách đọc là こうりゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうりゅう
Hán Việt: Hưng Long
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 35
国家(こっか)の興隆(こうりゅう)。
Sự hưng thịnh của quốc gia.
その企業は、革新的な技術によって急速な興隆を遂げた。
Công ty đó đã đạt được sự hưng thịnh nhanh chóng nhờ công nghệ đổi mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.