曲折(きょくせつ)に満ちた(みちた)人生(じんせい)。
Cuộc đời đầy rẫy những rắc rối khúc khuỷu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khúc khuỷu rắc rối
曲折 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khúc khuỷu rắc rối.
Cách đọc là きょくせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きょくせつ
Hán Việt: Khúc Chiết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 36
曲折(きょくせつ)に満ちた(みちた)人生(じんせい)。
Cuộc đời đầy rẫy những rắc rối khúc khuỷu.
交渉(こうしょう)は様々(さまざま)な曲折(きょくせつ)を経(へ)て、ようやく合意(ごうい)に至(いた)った。
Cuộc đàm phán đã trải qua nhiều khúc mắc và cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.