特殊(とくしゅ)な形状(けいじょう)の記憶(きおく)合金(ごうきん)。
Hợp kim nhớ hình dạng đặc biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hình dạng
形状 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hình dạng.
Cách đọc là けいじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けいじょう
Hán Việt: Hình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 36
特殊(とくしゅ)な形状(けいじょう)の記憶(きおく)合金(ごうきん)。
Hợp kim nhớ hình dạng đặc biệt.
この彫刻は、見る角度によって様々な形状に変化するように設計されている。
Bức tượng này được thiết kế để thay đổi thành nhiều hình dạng khác nhau tùy thuộc vào góc nhìn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.