幼い時期に人格の基礎が形成される。
Nền tảng nhân cách được hình thành trong thời thơ ấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự hình thành và tạo nên cấu trúc, quan hệ hoặc đặc điểm
形成 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự hình thành và tạo nên cấu trúc, quan hệ hoặc đặc điểm.
Cách đọc là けいせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいせい
Hán Việt: HÌNH THÀNH
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
幼い時期に人格の基礎が形成される。
Nền tảng nhân cách được hình thành trong thời thơ ấu.
複数の要素が地域の文化を形成している。
Nhiều yếu tố tạo nên văn hóa của khu vực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.