地震が多くの建物を破壊した。
Động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự phá hủy; làm hỏng cấu trúc, chức năng hoặc môi trường
破壊 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự phá hủy; làm hỏng cấu trúc, chức năng hoặc môi trường.
Cách đọc là はかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はかい
Hán Việt: PHÁ HOẠI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
地震が多くの建物を破壊した。
Động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà.
森林破壊が生態系に深刻な影響を与えている。
Nạn phá rừng đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.