Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

構築 và 形成: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

構築

こうちく

Nghĩa: Xây dựng (hệ thống)

Loại: Danh động từ (Nhóm 3)

Ví dụ 1

システム(しすてむ)を構築(こうちく)する。

Xây dựng hệ thống.

Ví dụ 2

新しいビジネスモデルを構築するために、専門家チームが結成された。

Để xây dựng một mô hình kinh doanh mới, một đội ngũ chuyên gia đã được thành lập.

Xem trang chi tiết 構築 →

B

形成

けいせい

Nghĩa: sự hình thành và tạo nên cấu trúc, quan hệ hoặc đặc điểm

Loại: Danh từ / Động từ

Ví dụ 1

幼い時期に人格の基礎が形成される。

Nền tảng nhân cách được hình thành trong thời thơ ấu.

Ví dụ 2

複数の要素が地域の文化を形成している。

Nhiều yếu tố tạo nên văn hóa của khu vực.

Xem trang chi tiết 形成 →

構築 và 形成 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút