システム(しすてむ)を構築(こうちく)する。
Xây dựng hệ thống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xây dựng (hệ thống)
構築 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xây dựng (hệ thống).
Cách đọc là こうちく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こうちく
Hán Việt: Cấu Trúc
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
システム(しすてむ)を構築(こうちく)する。
Xây dựng hệ thống.
新しいビジネスモデルを構築するために、専門家チームが結成された。
Để xây dựng một mô hình kinh doanh mới, một đội ngũ chuyên gia đã được thành lập.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.