会社は品質管理の新しい体制を確立した。
Công ty đã thiết lập vững chắc một hệ thống quản lý chất lượng mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc thiết lập vững chắc một hệ thống, phương pháp, địa vị hoặc quan hệ
確立 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc thiết lập vững chắc một hệ thống, phương pháp, địa vị hoặc quan hệ.
Cách đọc là かくりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくりつ
Hán Việt: XÁC LẬP
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
会社は品質管理の新しい体制を確立した。
Công ty đã thiết lập vững chắc một hệ thống quản lý chất lượng mới.
長年の実績によって業界での地位を確立した。
Nhờ thành tích nhiều năm, công ty đã xác lập vị thế trong ngành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.