選手は大会で新記録を樹立した。
Vận động viên thiết lập kỷ lục mới tại giải đấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc thiết lập một thành tích, quan hệ hoặc hệ thống có ý nghĩa lớn
樹立 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc thiết lập một thành tích, quan hệ hoặc hệ thống có ý nghĩa lớn.
Cách đọc là じゅりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅりつ
Hán Việt: THỤ LẬP
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
選手は大会で新記録を樹立した。
Vận động viên thiết lập kỷ lục mới tại giải đấu.
両国は正式に外交関係を樹立した。
Hai quốc gia chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.