構築
こうちく
Nghĩa: Xây dựng (hệ thống)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
システム(しすてむ)を構築(こうちく)する。
Xây dựng hệ thống.
Ví dụ 2
新しいビジネスモデルを構築するために、専門家チームが結成された。
Để xây dựng một mô hình kinh doanh mới, một đội ngũ chuyên gia đã được thành lập.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうちく
Nghĩa: Xây dựng (hệ thống)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
システム(しすてむ)を構築(こうちく)する。
Xây dựng hệ thống.
Ví dụ 2
新しいビジネスモデルを構築するために、専門家チームが結成された。
Để xây dựng một mô hình kinh doanh mới, một đội ngũ chuyên gia đã được thành lập.
はかい
Nghĩa: sự phá hủy; làm hỏng cấu trúc, chức năng hoặc môi trường
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
地震が多くの建物を破壊した。
Động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà.
Ví dụ 2
森林破壊が生態系に深刻な影響を与えている。
Nạn phá rừng đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.