原点(げんてん)に立ち返る(たちかえる)。
Quay trở lại điểm xuất phát ban đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Điểm gốc / Nguyên điểm
原点 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Điểm gốc / Nguyên điểm.
Cách đọc là げんてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんてん
Hán Việt: Nguyên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 36
原点(げんてん)に立ち返る(たちかえる)。
Quay trở lại điểm xuất phát ban đầu.
彼の研究の原点は、幼い頃に抱いた宇宙への興味だった。
Điểm khởi nguồn cho nghiên cứu của anh ấy là sự tò mò về vũ trụ mà anh ấy ấp ủ từ khi còn nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.