原点
げんてん
Nghĩa: Điểm gốc / Nguyên điểm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
原点(げんてん)に立ち返る(たちかえる)。
Quay trở lại điểm xuất phát ban đầu.
Ví dụ 2
彼の研究の原点は、幼い頃に抱いた宇宙への興味だった。
Điểm khởi nguồn cho nghiên cứu của anh ấy là sự tò mò về vũ trụ mà anh ấy ấp ủ từ khi còn nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
げんてん
Nghĩa: Điểm gốc / Nguyên điểm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
原点(げんてん)に立ち返る(たちかえる)。
Quay trở lại điểm xuất phát ban đầu.
Ví dụ 2
彼の研究の原点は、幼い頃に抱いた宇宙への興味だった。
Điểm khởi nguồn cho nghiên cứu của anh ấy là sự tò mò về vũ trụ mà anh ấy ấp ủ từ khi còn nhỏ.
きてん
Nghĩa: Điểm gốc
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
基点(きてん)を定める(さだめる)。
Xác định điểm gốc.
Ví dụ 2
この基点を基に、計画を進めていく。
Dựa trên điểm gốc này, chúng ta sẽ tiếp tục phát triển kế hoạch.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.