謙遜(けんそん)して答える(こたえる)。
Trả lời một cách khiêm nhường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khiêm tốn / Nhún nhường
謙遜 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khiêm tốn / Nhún nhường.
Cách đọc là けんそん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんそん
Hán Việt: Khiêm Tốn
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 36
謙遜(けんそん)して答える(こたえる)。
Trả lời một cách khiêm nhường.
彼は自分の功績について謙遜したが、誰もが彼の努力を認めていた。
Anh ấy khiêm tốn về thành tích của mình, nhưng mọi người đều công nhận nỗ lực của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.